輕霄 qīng xiāo · khinh tiêu Hán Việt: khinh tiêu · Pinyin: qīng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 霄 (tiêu)Pinyinqīng xiāoHán Việtkhinh tiêuCấu tạo輕 + 霄 · khinh + tiêu nghĩa thành phần: khinh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天空。Tân Hoa Tự Điển 1.指天空。