輕靡

qīng mí khinh mĩ

Hán Việt: khinh mĩ · Pinyin: qīng mí

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻柔细软; 轻佻浮浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔细软。 2.轻佻浮浅。