輕駕 qīng jià · khinh giá Hán Việt: khinh giá · Pinyin: qīng jià Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 駕 (giá)Pinyinqīng jiàHán Việtkhinh giáCấu tạo輕 + 駕 · khinh + giá nghĩa thành phần: khinh + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹轻车。Tân Hoa Tự Điển 1.犹轻车。