輕鬢 qīng bìn · khinh tấn Hán Việt: khinh tấn · Pinyin: qīng bìn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 鬢 (tấn)Pinyinqīng bìnHán Việtkhinh tấnCấu tạo輕 + 鬢 · khinh + tấn nghĩa thành phần: khinh + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄的鬓发。Tân Hoa Tự Điển 1.薄的鬓发。