輕鴻

qīng hóng khinh hồng

Hán Việt: khinh hồng · Pinyin: qīng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻盈迅捷的鸿鹄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈迅捷的鸿鹄。