載入

zǎi rù tái nhập

Hán Việt: tái nhập · Pinyin: zǎi rù

Tổng quan

tải vào | ghi lại | viết vào | nhập (dữ liệu) | đi vào (hồ sơ) | được ghi nhận (trong lịch sử)

Cấu tạo: (tái) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tải vào | ghi lại | viết vào | nhập (dữ liệu) | đi vào (hồ sơ) | được ghi nhận (trong lịch sử)

Eng

  • CC-CEDICT to load into|to record|to write into|to enter (data)|to go into (the records)|to go down (in history)
  • Cihui to load into; to record; to write into; to enter (data); to go into (the records); to go down (in history)