載力 zài lì · tái lực Hán Việt: tái lực · Pinyin: zài lì Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 力 (lực)Pinyinzài lìHán Việttái lựcCấu tạo載 + 力 · tái + lực nghĩa thành phần: tái + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指工程力学。Tân Hoa Tự Điển 1.指工程力学。