載履 zài lǚ · tái lí Hán Việt: tái lí · Pinyin: zài lǚ Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 履 (lí)Pinyinzài lǚHán Việttái líCấu tạo載 + 履 · tái + lí nghĩa thành phần: tái + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戴天履地。载,通"戴"。Tân Hoa Tự Điển 1.戴天履地。载,通"戴"。