載幬

zài chóu tái trù

Hán Việt: tái trù · Pinyin: zài chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"载焘"; 谓地载天覆,喻皇恩浩荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"载焘"。 2.谓地载天覆,喻皇恩浩荡。