載常 zài cháng · tái thường Hán Việt: tái thường · Pinyin: zài cháng Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 常 (thường)Pinyinzài chángHán Việttái thườngCấu tạo載 + 常 · tái + thường nghĩa thành phần: tái + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建树画有日月的旗。载,通"栽"。Tân Hoa Tự Điển 1.建树画有日月的旗。载,通"栽"。