載弄

zài nòng tái lộng

Hán Việt: tái lộng · Pinyin: zài nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.斯干》"乃生男子……载弄之璋";"乃生女子……载弄之瓦。"后因以"载弄"谓诞生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.斯干》"乃生男子……载弄之璋";"乃生女子……载弄之瓦。"后因以"载弄"谓诞生。