載德 zài dé · tái đức Hán Việt: tái đức · Pinyin: zài dé Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 德 (đức)Pinyinzài déHán Việttái đứcCấu tạo載 + 德 · tái + đức nghĩa thành phần: tái + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹积德; 施行德化; 具备高尚的道德。Tân Hoa Tự Điển 1.犹积德。 2.施行德化。 3.具备高尚的道德。