载携

zài xiétái huề

Hán Việt: tái huề · Pinyin: zài xié

Tổng quan

mang

Cấu tạo: 載 (tái) + 攜 (huề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu

Eng

  • Cihui to carry; to bear

Đức

  • Handedict tragen, halten

Từ liên quan

Gần nghĩa

携带 · 携手 · 携款 · 携眷 · 携程 · 携贰 · 攜手 · 攜貳