載時

zài shí tái thì

Hán Việt: tái thì · Pinyin: zài shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按四时季节行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按四时季节行事。