载明

zǎi míngtái minh

Hán Việt: tái minh · Pinyin: zǎi míng

Tổng quan

ghi rõ ràng bằng văn bản

新华 · Tân Hoa Đại lục

詳細、清楚的記錄。如:「簡章上載明應考注意事項,考生們最好事先看清楚。」

Cấu tạo: 載 (tái) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy định
  • Cihui nêu rõ
  • Biên soạn v. record clearly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細、清楚的記錄。如:「簡章上載明應考注意事項,考生們最好事先看清楚。」

Eng

  • Cihui to state explicitly in writing; to specify; to stipulate

Đức

  • Handedict in eine Liste eintragen

Từ liên quan

Gần nghĩa

明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代