載塗 zài tú · tái đồ Hán Việt: tái đồ · Pinyin: zài tú Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 塗 (đồ)Pinyinzài túHán Việttái đồCấu tạo載 + 塗 · tái + đồ nghĩa thành phần: tái + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满路。Tân Hoa Tự Điển 1.满路。