載滿 tái mãn Hán Việt: tái mãn Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 滿 (mãn)Hán Việttái mãnCấu tạo載 + 滿 · tái + mãn nghĩa thành phần: tái + mãn Nghĩa EngCihui 載滿 àimǎn v.p. carry a full load; be fully laden