載燾 zài dào · tái đảo Hán Việt: tái đảo · Pinyin: zài dào Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 燾 (đảo)Pinyinzài dàoHán Việttái đảoCấu tạo載 + 燾 · tái + đảo nghĩa thành phần: tái + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"载帱"。