載生 zài shēng · tái sanh Hán Việt: tái sanh · Pinyin: zài shēng Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 生 (sanh)Pinyinzài shēngHán Việttái sanhCấu tạo載 + 生 · tái + sanh nghĩa thành phần: tái + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长。语本《诗.大雅.生民》;"载生载育,时维后稷。"Tân Hoa Tự Điển 1.生长。语本《诗.大雅.生民》;"载生载育,时维后稷。"