載筆 zài bǐ · tái bút Hán Việt: tái bút · Pinyin: zài bǐ Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 筆 (bút)Pinyinzài bǐHán Việttái bútCấu tạo載 + 筆 · tái + bút nghĩa thành phần: tái + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 携带文具以记录王事; 借指史官。Tân Hoa Tự Điển 1.携带文具以记录王事。 2.借指史官。