載籍
tái tịch
Hán Việt: tái tịch · Pinyin: zǎi jí
Tổng quan
sách (trong giáo dục Nho gia) ách vở. tái tịch tái tịch ☆Sách vở.
Nghĩa
Việt
- Cihui tái tịch tái tịch ☆Sách vở.
- Cihui sách (trong giáo dục Nho gia) ách vở. tái tịch tái tịch ☆Sách vở.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書籍。《後漢書.卷四○.班彪傳下》:「遂博貫載籍,九流百家之言,無不窮究。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书籍;典籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书籍;典籍。
Eng
- CC-CEDICT books (in Confucian education)
- Cihui books (in Confucian education)