載詞 zài cí · tái từ Hán Việt: tái từ · Pinyin: zài cí Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 詞 (từ)Pinyinzài cíHán Việttái từCấu tạo載 + 詞 · tái + từ nghĩa thành phần: tái + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"载辞"。