載質

zài zhì tái chất

Hán Việt: tái chất · Pinyin: zài zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"载贽"; 带着晋见的礼物。谓急于出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"载贽"。 2.带着晋见的礼物。谓急于出仕。