載贄 zài zhì · tái chí Hán Việt: tái chí · Pinyin: zài zhì Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 贄 (chí)Pinyinzài zhìHán Việttái chíCấu tạo載 + 贄 · tái + chí nghĩa thành phần: tái + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"载质"。