載辭 zài cí · tái từ Hán Việt: tái từ · Pinyin: zài cí Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 辭 (từ)Pinyinzài cíHán Việttái từCấu tạo載 + 辭 · tái + từ nghĩa thành phần: tái + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"载词"; 记载在盟书契约上的文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"载词"。 2.记载在盟书契约上的文辞。