載途

zài tú tái đồ

Hán Việt: tái đồ · Pinyin: zài tú

Tổng quan

phủ kín đường (tuyết, gió, nguy hiểm, v.v.) | khoảng cách (giữa các địa điểm)

Cấu tạo: (tái) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ kín đường (tuyết, gió, nguy hiểm, v.v.) | khoảng cách (giữa các địa điểm)

Eng

  • CC-CEDICT to cover the road (snow, wind, hazards etc)|distance (between locations)
  • Cihui to cover the road (snow, wind, hazards etc); distance (between locations)