载重车 tái trọng xa Hán Việt: tái trọng xa Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 車 (xa)Hán Việttái trọng xaTừ loạidanhCấu tạo載 + 重 + 車 · tái + trọng + xa nghĩa thành phần: tái + trọng + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xe tảiBiên soạn truck M:³liàngEngCihui 載重車 àizhòngchē n. truck M:³liàng Từ liên quan Gần nghĩa载重量 · 載重 · 载重 · 载重能力 · 载重线 · 载重吨位 · 载重标志 · 载重汽车