載魄 zài pò · tái phách Hán Việt: tái phách · Pinyin: zài pò Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 魄 (phách)Pinyinzài pòHán Việttái pháchCấu tạo載 + 魄 · tái + phách nghĩa thành phần: tái + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开始发光。Tân Hoa Tự Điển 1.开始发光。