轎廳

jiào tīng kiệu thính

Hán Việt: kiệu thính · Pinyin: jiào tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệu) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官宦士绅宅院中停放轿子的厅屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官宦士绅宅院中停放轿子的厅屋。