轎槓

jiào gāng kiệu cống

Hán Việt: kiệu cống · Pinyin: jiào gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệu) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轿身两旁的粗木棍,用于抬轿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轿身两旁的粗木棍,用于抬轿子。