轎櫃

jiào guì kiệu quỹ

Hán Việt: kiệu quỹ · Pinyin: jiào guì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệu) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轿子里收藏衣物等用的柜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轿子里收藏衣物等用的柜子。