轎椅 kiệu y Hán Việt: kiệu y Tổng quan Cấu tạo: 轎 (kiệu) + 椅 (y)Hán Việtkiệu yCấu tạo轎 + 椅 · kiệu + y nghĩa thành phần: kiệu + y Nghĩa EngCihui 轎椅 iàoyǐ n. sedan chair M:⁴zuò/¹fù