輈人 zhōu rén · chu nhân Hán Việt: chu nhân · Pinyin: zhōu rén Tổng quan Cấu tạo: 輈 (chu) + 人 (nhân)Pinyinzhōu rénHán Việtchu nhânCấu tạo輈 + 人 · chu + nhân nghĩa thành phần: chu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造辀的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.造辀的工匠。