輈張

zhōu zhāng chu trương

Hán Việt: chu trương · Pinyin: zhōu zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强横;嚣张; 惊惧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强横;嚣张。 2.惊惧貌。

Eng

  • Cihui 輈張 zhōuzhāng v.p. <wr.> 1. flurried 2. insolent