辀结 zhōu jié·chu kết Hán Việt: chu kết · Pinyin: zhōu jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.胶结; 纠合。 Cấu tạo: 輈 (chu) + 結 (kết)Pinyinzhōu jiéHán Việtchu kếtCấu tạo輈 + 結 · chu + kết nghĩa thành phần: chu + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.胶结; 纠合。 Từ liên quan Gần nghĩa結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印 · 結合