輈軋 zhōu yà · chu yết Hán Việt: chu yết · Pinyin: zhōu yà Tổng quan Cấu tạo: 輈 (chu) + 軋 (yết)Pinyinzhōu yàHán Việtchu yếtCấu tạo輈 + 軋 · chu + yết nghĩa thành phần: chu + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容纠缠挤轧。Tân Hoa Tự Điển 1.形容纠缠挤轧。