辀轧

zhōu yàchu yết

Hán Việt: chu yết · Pinyin: zhōu yà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容纠缠挤轧。

Cấu tạo: 輈 (chu) + 軋 (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容纠缠挤轧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

軋忽 · 軋軋 · 轧制 · 轧场 · 轧布 · 轧平 · 轧机 · 轧染