輈轉

zhōu zhuǎn chu chuyển

Hán Việt: chu chuyển · Pinyin: zhōu zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周流,周游。谓四出游说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周流,周游。谓四出游说。