辀辮

zhōu biànchu biện

Hán Việt: chu biện · Pinyin: zhōu biàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"辀輵"。亦作"辀葛"。 2.交错; 杂乱。 3.引申为纠缠不清。 4.空旷深远貌。 5.纠葛。

Cấu tạo: 輈 (chu) + 辮 (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辀輵"。亦作"辀葛"。 2.交错; 杂乱。 3.引申为纠缠不清。 4.空旷深远貌。 5.纠葛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辫子 · 辮發 · 辮繩 · 辮髮 · 辮髻 · 辮髮梵志 · 輈下 · 輈人