輈辮
chu biện
Hán Việt: chu biện · Pinyin: zhōu biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"辀輵"。亦作"辀葛"; 交错;杂乱; 引申为纠缠不清; 空旷深远貌; 纠葛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辀輵"。亦作"辀葛"。 2.交错;杂乱。 3.引申为纠缠不清。 4.空旷深远貌。 5.纠葛。
Hán Việt: chu biện · Pinyin: zhōu biàn