輅客 lù kè · lộ khách Hán Việt: lộ khách · Pinyin: lù kè Tổng quan Cấu tạo: 輅 (lộ) + 客 (khách)Pinyinlù kèHán Việtlộ kháchCấu tạo輅 + 客 · lộ + khách nghĩa thành phần: lộ + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使者。Tân Hoa Tự Điển 1.使者。