輅木

lù mù lộ mộc

Hán Việt: lộ mộc · Pinyin: lù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓驾无饰之马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓驾无饰之马。