辂輈

lù zhōulộ chu

Hán Việt: lộ chu · Pinyin: lù zhōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汉代厩名。

Cấu tạo: 輅 (lộ) + 輈 (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代厩名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

輅1. · 輅2. · 輅客 · 輅木 · 輅車 · 輅軨 · 輅輓 · 輅馬