輅輈 lù zhōu · lộ chu Hán Việt: lộ chu · Pinyin: lù zhōu Tổng quan Cấu tạo: 輅 (lộ) + 輈 (chu)Pinyinlù zhōuHán Việtlộ chuCấu tạo輅 + 輈 · lộ + chu nghĩa thành phần: lộ + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代厩名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代厩名。