較爭 jiào zhēng · giác tranh Hán Việt: giác tranh · Pinyin: jiào zhēng Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 爭 (tranh)Pinyinjiào zhēngHán Việtgiác tranhCấu tạo較 + 爭 · giác + tranh nghĩa thành phần: giác + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 差;差些。Tân Hoa Tự Điển 1.差;差些。