較親 jiào qīn · giác thân Hán Việt: giác thân · Pinyin: jiào qīn Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 親 (thân)Pinyinjiào qīnHán Việtgiác thânCấu tạo較 + 親 · giác + thân nghĩa thành phần: giác + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白真切。Tân Hoa Tự Điển 1.明白真切。