較準

jiào zhǔn giác chuẩn

Hán Việt: giác chuẩn · Pinyin: jiào zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校验使之符合标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校验使之符合标准。