較別 jiào bié · giác biệt Hán Việt: giác biệt · Pinyin: jiào bié Tổng quan nơi khác Cấu tạo: 較 (giác) + 別 (biệt)Pinyinjiào biéHán Việtgiác biệtCấu tạo較 + 別 · giác + biệt nghĩa thành phần: giác + biệt Nghĩa ViệtCihui nơi khácMainlandTân Hoa Tự Điển 犹特别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹特别。