较别

jiào biégiác biệt

Hán Việt: giác biệt · Pinyin: jiào bié

Tổng quan

nơi khác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹特别。

Cấu tạo: 較 (giác) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi khác
  • VietPhrases nơi khác
  • Tần suất từ nơi khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹特别。

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價