較勘 jiào kān · giác khám Hán Việt: giác khám · Pinyin: jiào kān Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 勘 (khám)Pinyinjiào kānHán Việtgiác khámCấu tạo較 + 勘 · giác + khám nghĩa thành phần: giác + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考兴对,以审定原文的正误真伪。Tân Hoa Tự Điển 1.考兴对,以审定原文的正误真伪。