較口 jiào kǒu · giác khẩu Hán Việt: giác khẩu · Pinyin: jiào kǒu Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 口 (khẩu)Pinyinjiào kǒuHán Việtgiác khẩuCấu tạo較 + 口 · giác + khẩu nghĩa thành phần: giác + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.争吵。