較可 jiào kě · giác khả Hán Việt: giác khả · Pinyin: jiào kě Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 可 (khả)Pinyinjiào kěHán Việtgiác khảCấu tạo較 + 可 · giác + khả nghĩa thành phần: giác + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾病减轻;痊愈; 犹言还可以。Tân Hoa Tự Điển 1.疾病减轻;痊愈。 2.犹言还可以。