较小

jiào xiǎogiác tiểu

Hán Việt: giác tiểu · Pinyin: jiào xiǎo

Tổng quan

hơn

Cấu tạo: 較 (giác) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhỏ lại: hơn
  • Tần suất từ hơn
  • Biên soạn 較小 iàoxiǎo v.p. less; lesser; smaller

Eng

  • Cihui 較小 iàoxiǎo v.p. less; lesser; smaller
  • Tần suất từ 較小 iàoxiǎo v.p. less; lesser; smaller

Đức

  • Handedict minor

Từ liên quan

Gần nghĩa

较小的 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二