較文 jiào wén · giác văn Hán Việt: giác văn · Pinyin: jiào wén Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 文 (văn)Pinyinjiào wénHán Việtgiác vănCấu tạo較 + 文 · giác + văn nghĩa thành phần: giác + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科举考试;主持科举考试,评比文章。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科举考试;主持科举考试,评比文章。